
Luis Ronaldo Najera Reyna
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Luis Ronaldo Najera Reyna là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
227Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 127 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 31% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 75% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/69 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/37 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 2/4 | — | 5,99 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 3/8 | — | 5,84 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 8,01 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Orlando City | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 28/30 | 2 | 4/4 | — | 6,38 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Nashville SC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 22 | 2,3 triệu € |
| 25/05/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Atletico de Madrid B | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 15/11/2025 | Atletico San Luis | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 13/11/2025 | Atletico San Luis | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tigres UANL U23 | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tigres UANL U19 | Tigres UANL U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Tigres UANL U17 | Tigres UANL U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tigres UANL Jugend | Tigres UANL U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực38