
Luis Romo
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị
Luis Romo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.438Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1438Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 86% | 53% | 1 | 0 | 7,16 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 89% | 59% | 0 | 0 | 7,59 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 268 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 51% | 0 | 0 | 7,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 665/768 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/113 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/95 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/278 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/44 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/107 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 0/6 | V | 6,10 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 2/2 | — | 6,85 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 75/88 | 1 | 3/11 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/59 | 3 | 4/11 | — | 6,72 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 86/96 | 0 | 3/6 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/85 | 3 | 6/10 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/74 | 4 | 6/10 | — | 7,34 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 54/64 | 1 | 3/9 | V | 6,54 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 90/97 | 1 | 1/2 | — | 7,77 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Seattle Sounders | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 104/120 | 1 | 5/10 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/08/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 24 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 6,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 27 | 6,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 6,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 6,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 5,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 4,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2025 | Cruz Azul | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 6.3M € | 6,3 triệu € |
| 07/07/2024 | Rayados de Monterrey | Cruz Azul | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 05/01/2022 | Cruz Azul | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Queretaro FC | Cruz Azul | Hết hạn mượn 6.2M € | 6,2 triệu € |
| 30/06/2018 | Queretaro FC II | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Cimarrones de Sonora | Queretaro FC II | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Queretaro FC II | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Queretaro U19 | Queretaro FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Queretaro FC U17 | Queretaro U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Queretaro FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Cruz Azul Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật59
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực61