
Luis Romero
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Luis Romero là thủ môn 35 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
810Phút
17Cứu thua
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 13 | 13 | 810 | 17 | 3 | 9 | 68% | 75% | 2 | 0 | 4,66 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 4,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/187 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/100 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 15/23 | 0 | — | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | V | 8,00 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | 5,60 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 6,80 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 7/18 | 0 | 2/2 | — | 6,06 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | V | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/05/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/09/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/01/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/06/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/10/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/03/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 28 | 275 nghìn € |
| 02/05/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/03/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 160
- Chỉ số 248
- Chỉ số 467
- Chỉ số 353