
Luis Rojas
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Luis Rojas là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
931Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 12 | 8 | 722 | 4 | 0 | 1 | 22 | 5 | 71% | 40% | 2 | 0 | 6,91 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 198 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,21 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 2 | 1 | 5,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/294 (71%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/92 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 49
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | H 1-1 | 14 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | — | V | 7,51 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 25/33 | 0 | 2/7 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/17 | 1 | 1/4 | V | 7,01 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/29 | 2 | 5/6 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 3 | 5/10 | — | 6,00 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 18/26 | 2 | 4/11 | — | 7,88 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 27/39 | 0 | 3/15 | — | 5,47 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/33 | 0 | 4/13 | — | 6,07 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 7,01 |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |