Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Rocha

Lusitania FCHậu vệPOR
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Luis Rocha là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lusitania FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Rocha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ AmaranteT 1-0dự bị00000—0———
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseB 1-2900011320/2748/12—6,95
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ OliveirenseH 0-0900010113/2311/4V5,59
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 2-0900000113/1745/10—7,22
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 2-3901011118/2546/10—6,76
06/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaH 0-0780000016/2424/10V6,03
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs ViseuB 0-315000018/914/5—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,4 triệu €2015: 750 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20132025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201319400 nghìn €
25/02/2014201,0 triệu €
24/07/2014211,4 triệu €
16/02/201521750 nghìn €
30/06/201522900 nghìn €
23/02/201622750 nghìn €
28/07/201623600 nghìn €
20/12/201623500 nghìn €
10/05/201723450 nghìn €
17/12/201724600 nghìn €
21/05/201824600 nghìn €
06/12/201825600 nghìn €
24/01/201925600 nghìn €
28/06/201926500 nghìn €
14/01/202026300 nghìn €
17/08/202027250 nghìn €
18/01/202127250 nghìn €
20/05/202127250 nghìn €
14/10/202128150 nghìn €
30/12/202128200 nghìn €
13/06/202228200 nghìn €
26/02/202329200 nghìn €
18/06/202329200 nghìn €
13/12/202330150 nghìn €
19/06/202430125 nghìn €
26/12/202431100 nghìn €
15/05/202531100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh53
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com