Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Reyes

35Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Luis Reyes là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—511150003293%47%006,54
Cúp C1 CONCACAF2026—443600016287%62%107,30
Cúp MLS–Mexico2026—21620002082%50%106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/93 (93%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/191 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
17/26 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Reyes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 4-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCB 2-4dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 1-02000003/401/2—7,00
13/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2dự bị00000—0———
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 1-3900022458/6237/14—6,96
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Chicago FireT 2-1100000—0——6,50
22/08/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 0-290010121/2100/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/201625400 nghìn €
15/12/201625700 nghìn €
30/07/2017261,8 triệu €
09/04/2018271,8 triệu €
22/08/2018272,5 triệu €
07/02/2019272,5 triệu €
12/08/2019281,5 triệu €
09/01/2020282,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
26/06/2020291,8 triệu €
17/12/2020291,8 triệu €
20/04/2021301,5 triệu €
14/10/2021302,5 triệu €
10/04/2022312,5 triệu €
30/10/2022312,3 triệu €
29/03/2023312,0 triệu €
28/06/2023321,8 triệu €
28/12/2023321,5 triệu €
03/03/2024321,2 triệu €
13/06/2024331,0 triệu €
10/12/202433800 nghìn €
25/05/202534600 nghìn €
28/12/202534500 nghìn €
19/05/202635450 nghìn €
22/09/202635400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2025AtlasRayados de MonterreyChuyển nhượng—
31/12/2020Club AmericaAtlasChuyển nhượng—
29/06/2020Atletico San LuisClub AmericaCho mượn—
30/06/2019Club AmericaAtletico San LuisChuyển nhượng—
30/06/2018AtlasClub AmericaHết hạn mượn 1.72M €1,7 triệu €
30/06/2016Académicos de AtlasAtlasChuyển nhượng—
29/06/2016Club Jaiba BravaAcadémicos de AtlasCho mượn—
30/06/2015Académicos de AtlasClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
29/06/2015Estudiantes de Altamira (- 2015)Académicos de AtlasCho mượn—
31/12/2014Académicos de AtlasEstudiantes de Altamira (- 2015)Chuyển nhượng—
30/12/2014Loros de la Universidad de Colima (- 2019)Académicos de AtlasCho mượn—
30/06/2014Académicos de AtlasLoros de la Universidad de Colima (- 2019)Chuyển nhượng—
29/06/2014Unión de CurtidoresAcadémicos de AtlasCho mượn—
30/06/2013Académicos de AtlasUnión de CurtidoresChuyển nhượng—
31/12/2012Atlas Guadalajara IIAcadémicos de AtlasChuyển nhượng—
30/06/2012Atlas U19Atlas Guadalajara IIChuyển nhượng—
30/06/2011Atlas Guadalajara IIAtlas U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com