
Luis Razo
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Luis Razo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Leones Negros de la U. de G..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
819Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 819 | 5 | 0 | 2 | 22 | 8 | 73% | 28% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 819 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/203 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/70 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 12/20 | 0 | 1/10 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/6 | — | 5,40 |
| 05/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 6-3 | 82 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 23/29 | 0 | 0/4 | — | 8,80 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 19/22 | 0 | 2/6 | — | 8,60 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 1/7 | — | 5,09 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 2/8 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | T 3-1 | 82 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 1/6 | — | 7,29 |
| 31/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 4/9 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | T 2-1 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 8,57 |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 4-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 4/8 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/07/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/12/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 13/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Club Jaiba Brava | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Mineros de Zacatecas | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tlaxcala FC | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free Player | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Tlaxcala FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | CD Irapuato | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Celaya FC | CD Irapuato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Irapuato | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực45