Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Ramos

Alianza LimaTiền đạoPER
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Luis Ramos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
5Đá chính
495Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—17549500210363%33%005,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/93 (63%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/81 (33%)
Không chiến thắng / thua
16 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Ramos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-11000001/10———
12/10/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-07001001/201/4—6,41
13/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-21000001/10———
07/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-117000002/200/2—6,43
30/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-115001011/301/2—6,50
16/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalH 1-159000016/1001/10—6,35
03/05/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 2-170012116/913/8—7,49
27/04/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauT 1-016000013/602/7—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/202121225 nghìn €
31/05/202222225 nghìn €
22/08/202222250 nghìn €
18/12/202223275 nghìn €
01/06/202323275 nghìn €
14/11/202323400 nghìn €
27/05/202424400 nghìn €
02/09/202424700 nghìn €
06/11/202424750 nghìn €
19/06/202525750 nghìn €
04/12/202525900 nghìn €
04/06/202626800 nghìn €
31/08/202626750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Cusco FCAlianza LimaHết hạn mượn 0.846M €846 nghìn €
30/12/2025America de CaliCusco FCCho mượn—
06/02/2025Cusco FCAmerica de CaliChuyển nhượng—
31/12/2023Los ChankasCusco FCChuyển nhượng—
18/06/2023Deportivo MunicipalLos ChankasChuyển nhượng—
30/12/2022Deportivo LlacuabambaDeportivo MunicipalCho mượn—
30/06/2022Deportivo MunicipalDeportivo LlacuabambaChuyển nhượng—
31/12/2021Deportivo LlacuabambaDeportivo MunicipalChuyển nhượng—
23/02/2021FC Carlos SteinDeportivo LlacuabambaChuyển nhượng—
31/12/2020Carlos MannucciFC Carlos SteinChuyển nhượng—
31/12/2018Carlos A. Mannucci IICarlos MannucciChuyển nhượng—
30/06/2018Academia Deportiva Cantolao IICarlos A. Mannucci IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com