
Luis Quiñones là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.009Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 13 | 11 | 950 | 2 | 0 | 4 | 20 | 6 | 78% | 58% | 3 | 0 | 6,99 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/535 (78%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/120 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 46
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/62 | 3 | 5/9 | — | 6,68 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 38/42 | 2 | 4/10 | — | 8,20 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 38/52 | 1 | 4/10 | — | 6,58 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 3/7 | — | 6,35 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 4 | 14/20 | — | 6,46 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/41 | 3 | 8/15 | — | 6,48 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/39 | 3 | 6/6 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 6/9 | — | 6,67 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 4-2 | 74 | 0 | 2 | 4 | 2 | 3 | 39/58 | 3 | 4/8 | V | 7,58 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 2/6 | V | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/04/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 4,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 28 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 21/09/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 01/09/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pachuca | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tigres UANL | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Puebla | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Tigres UANL | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Toluca | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Tigres UANL | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2017 | Lobos BUAP | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Tigres UANL | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pumas U.N.A.M. | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Tigres UANL | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2015 | Independiente Santa Fe | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Atletico Junior Barranquilla | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Aguilas Doradas | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Patriotas FC | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy42
- Sức mạnh40
- Thể lực39