
Luis Palacios
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Luis Palacios là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.
Tiểu sử Luis Palacios
Luis Palacios là hậu vệ người Colombia, sinh ngày 10/04/2004, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Independiente Santa Fe. Cao 181 cm, thuận chân phải, hợp đồng đến 30/12/2026. Mùa 2026 ghi nhận 41 trận ra sân, 2447 phút thi đấu, 4 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,96. Ở Primera A Colombia có 31 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; tại Copa Libertadores có 5 trận; ở Cúp Colombia có 3 trận và 2 bàn. Giá trị thị trường là 550 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
42Trận ra sân
28Đá chính
2.463Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
615Phút/bàn
16/45Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 32 | 22 | 1.884 | 2 | 0 | 1 | 36 | 15 | 72% | 42% | 4 | 1 | 6,46 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 3 | 286 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 60% | 28% | 2 | 0 | 6,22 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 245 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 28% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.884 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/36
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/469 (72%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 10/44 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/42 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/121 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 44
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/65 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/39 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | Đ | 6,03 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 4-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 3 | 5/7 | — | 6,43 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 2/2 | — | 6,18 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/34 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/5 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/09/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực44