
Luis Otávio Costa de Aquino
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Luis Otávio Costa de Aquino là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Orlando City.
Tiểu sử Luis Otávio Costa de Aquino
Luis Otávio Costa de Aquino là tiền vệ của câu lạc bộ Orlando City, quốc tịch Brazil, 19 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 24 lần ra sân với 1175 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường là 3,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028 và chân thuận là chân phải. Thương vụ gần nhất ghi ngày 25/01/2026, loại hết hạn mượn, từ Internacional - RS sang Orlando City với phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
15Đá chính
1.335Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1335Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 13 | 1.167 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 86% | 60% | 6 | 0 | 6,33 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.167 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 568/656 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/49 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/135 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 46
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/68 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 3/8 | V | 6,33 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 4 | 6/13 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/3 | — | 6,05 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 6/7 | — | 5,98 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | — | — | 5,78 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 4 | 8/11 | V | 6,87 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/4 | V | 6,31 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 3-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 4/5 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 18 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 18 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Internacional - RS | Orlando City | Hết hạn mượn 2.95M € | 3,0 triệu € |
| 30/09/2024 | Sport Club Internacional Jugend | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Juazeiro Empreendimentos (CE) U17 | Sport Club Internacional Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực46