
Luis Orejuela
Hậu vệCOL
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Luis Orejuela là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,58 |
| 29/03/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 23/03/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 19/03/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 3/4 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/11/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/10/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 25 | 1,7 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 04/03/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/09/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Cali | Free player | Trở lại | — |
| 08/07/2025 | Free player | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | São Paulo - SP | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Dep.Independiente Medellin | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | São Paulo - SP | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Ceara | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | São Paulo - SP | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Athletico Paranaense - PR | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 28/03/2022 | São Paulo - SP | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2022 | Grêmio - RS | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | São Paulo - SP | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2021 | Cruzeiro - MG | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2020 | Grêmio - RS | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Cruzeiro - MG | Grêmio - RS | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 10/01/2020 | AFC Ajax | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/12/2019 | Cruzeiro - MG | AFC Ajax | Cho mượn 0.15M € | — |
| 03/01/2019 | AFC Ajax | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Deportivo Cali | AFC Ajax | Hết hạn mượn 3.65M € | 3,6 triệu € |
| 31/12/2015 | Deportivo Cali B | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Tư duy57
- Sức mạnh57
- Thể lực52
- Kỹ thuật49