
Luis Olivera là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensores Unidos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentine Group B Tebolidun League Manchester | 2026 | — | 36 | 36 | 196 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 36 trận ra sân, 196 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 12/02/2017 | 18 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 18 | 700 nghìn € |
| 07/05/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/03/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/01/2020 | 21 | — |
| 15/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2025 | Gimnasia yTiro | Defensores Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Defensores Unidos | Gimnasia yTiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Alvarado Mar del Plata | Defensores Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Colegiales | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Defensores Unidos | CA Colegiales | Cho mượn | — |
| 12/06/2022 | CA Colegiales | Defensores Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CA Fénix | CA Colegiales | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | CA Atenas de San Carlos | CA Fénix | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Sporting Kansas CityReserves | CA Atenas de San Carlos | Cho mượn | — |
| 09/09/2019 | CA Atenas de San Carlos | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2019 | River PlateU21 | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CA River Plate Montevideo | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | River PlateU21 | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | San Martin San Juan | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | River PlateU21 | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực32