Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Muriel

35Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Luis Muriel là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

41Trận ra sân
25Đá chính
2.307Phút
21Bàn thắng
2Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
43/111Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—34211.9081662973974%40%606,99
Copa Libertadores2026—6330930014482%31%007,22
Cúp Colombia2026—119021000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 1.908 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
16
Phạt đền ghi
6
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
39/97
Sút trong vòng cấm
54
Sút ngoài vòng cấm
43
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
22/54
Đá phạt (bàn / sút)
2/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
333/449 (74%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
23

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/171 (40%)
Không chiến thắng / thua
12 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 82
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
259
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/93 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/41 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 22
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Muriel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliH 0-022002003/402/6—6,60
15/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraH 1-162002108/1211/2—6,08
11/10/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 2-259003004/801/2—6,16
05/10/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaB 1-3901083119/1902/4—6,96
01/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 1-328000002/300/1—6,23
06/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaH 3-345012128/1502/3—7,07
30/08/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeH 1-1901071423/3406/14V8,20
27/08/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 2-445103109/1002/6—7,61
24/08/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1900062110/1303/5—6,06
02/08/2026Primera A Colombiavs MillonariosB 0-1900041121/2904/11—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2010: 1,5 triệu €2010: 1,5 triệu €2011: 1,4 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 2,2 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 8,0 triệu €2013: 9,0 triệu €2013: 14,0 triệu €2014: 14,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 11,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 9,5 triệu €2017: 12,5 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 19,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2021: 26,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20102026
Bảng số liệu (49 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20101875 nghìn €
30/06/2010191,5 triệu €
12/08/2010191,5 triệu €
03/02/2011191,4 triệu €
20/06/2011201,0 triệu €
09/01/2012202,2 triệu €
16/04/2012215,0 triệu €
06/06/2012218,0 triệu €
14/01/2013219,0 triệu €
18/06/20132214,0 triệu €
06/01/20142214,0 triệu €
30/06/20142312,0 triệu €
07/11/20142311,0 triệu €
06/01/20152310,0 triệu €
30/06/20152410,0 triệu €
03/01/20162410,0 triệu €
14/07/2016259,5 triệu €
01/01/20172512,5 triệu €
27/03/20172517,0 triệu €
07/06/20172617,0 triệu €
16/08/20172620,0 triệu €
31/12/20172615,0 triệu €
29/05/20182712,0 triệu €
30/10/2018279,0 triệu €
20/12/2018278,0 triệu €
28/02/20192710,0 triệu €
05/06/20192813,0 triệu €
07/10/20192815,0 triệu €
11/12/20192819,0 triệu €
07/04/20202815,0 triệu €
24/08/20202922,0 triệu €
28/12/20202922,0 triệu €
22/03/20212926,0 triệu €
02/06/20213030,0 triệu €
27/12/20213022,0 triệu €
06/06/20223120,0 triệu €
10/11/20223112,0 triệu €
20/03/2023318,0 triệu €
14/06/2023325,0 triệu €
19/12/2023323,5 triệu €
24/03/2024323,0 triệu €
12/06/2024332,0 triệu €
11/12/2024331,8 triệu €
16/04/2025341,5 triệu €
04/06/2025341,2 triệu €
10/12/2025341,0 triệu €
16/03/202634900 nghìn €
03/06/202635700 nghìn €
01/09/202635600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy54
  • Sức mạnh30
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com