Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Morales

Alacranes de DurangoTiền vệMEX
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Luis Morales là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alacranes de Durango.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—833390005289%50%004,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 4,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/180 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/36 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Morales · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo TapatíoT 5-0dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaT 1-0dự bị00000—0———
11/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaB 0-1620000032/3613/6—6,00
05/09/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 1-1670021143/4505/7—7,16
29/08/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.H 0-0790010221/2302/7—6,44
23/08/2026Hạng 2 Mexicovs Leones Negros de la U. de G.B 1-2840000035/4324/7—6,18
16/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCB 0-2170010211/1112/4——
08/08/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCB 0-35000005/500/1——
01/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazT 1-06000006/800/1—6,44
25/07/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCT 1-019001108/902/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2014: 450 nghìn €2018: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €20132023
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201321400 nghìn €
31/08/201421450 nghìn €
23/05/201825300 nghìn €
23/06/202229300 nghìn €
16/11/202230300 nghìn €
05/07/202330300 nghìn €
05/12/202331300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2024Club Atletico La PazFree PlayerTrở lại—
01/01/2023Tlaxcala FCClub Atletico La PazChuyển nhượng—
01/07/2021Tepatitlan FCTlaxcala FCChuyển nhượng—
04/01/2021Alacranes de DurangoTepatitlan FCChuyển nhượng—
01/07/2019CF La PiedadAlacranes de DurangoChuyển nhượng—
01/01/2019UnknownCF La PiedadChuyển nhượng—
01/07/2018Correcaminos de la U.A.T.UnknownChuyển nhượng—
01/01/2018Mineros de ZacatecasCorrecaminos de la U.A.T.Chuyển nhượng—
01/07/2017Mazatlan FCMineros de ZacatecasChuyển nhượng—
30/06/2017Tlaxcala FCMazatlan FCCho mượn—
01/07/2016Mazatlan FCTlaxcala FCChuyển nhượng—
30/06/2016Correcaminos de la U.A.T.Mazatlan FCCho mượn—
01/07/2015Mazatlan FCCorrecaminos de la U.A.T.Chuyển nhượng—
01/01/2014PachucaMazatlan FCChuyển nhượng—
01/07/2013Club Deportivo GuadalajaraPachucaChuyển nhượng—
01/07/2012Vaqueros de AmecaClub Deportivo GuadalajaraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com