
Luis Miranda là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
25Đá chính
1.718Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
15/31Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 29 | 20 | 1.658 | 2 | 0 | 3 | 31 | 15 | 75% | 57% | 8 | 0 | 6,53 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 5 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.658 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/31
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/475 (75%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/69 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/143 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 5/7 | — | 6,01 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/18 | 0 | 3/8 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 4/5 | — | 5,93 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 23/26 | 0 | 0/1 | V | 6,45 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 2/8 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 2-3 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 2 | 5/9 | V | 6,10 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 5/9 | — | 6,39 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/5 | V | 6,07 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 4/6 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 675 nghìn € |
| 15/01/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 11/04/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/09/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật44
- Tư duy40
- Sức mạnh45
- Thể lực41