
Luis Mina
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Luis Mina là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.839Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
29/90Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 21 | 20 | 1.839 | 10 | 3 | 1 | 90 | 29 | 76% | 41% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.839 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 29/90
- Sút trong vòng cấm
- 62
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/8
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/467 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 10/43 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/192 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 72
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 235
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 3-2 | 69 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 3 | 4/9 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 4-1 | 66 | 3 | 0 | 6 | 5 | 0 | 12/14 | 1 | 3/7 | — | 9,00 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/13 | 2 | 7/16 | V | 6,30 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/21 | 1 | 6/16 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 16/20 | 0 | 4/8 | V | 8,17 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 20/23 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/30 | 0 | 3/6 | — | 6,15 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 11 | 4 | 3 | 22/29 | 1 | 7/12 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Gimpo FC | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Macara | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2022 | Deportes Quindio | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Boca Juniors De Cali | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Universitario Popayán | Boca Juniors De Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | Universitario Popayán | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật44
- Tư duy68
- Sức mạnh32
- Thể lực43