
Luis Miguel Angulo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA Penarol.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 18 | 8 | 752 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 3 | 237 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 67% | 46% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 752 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/37 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 2 | 2/3 | — | 6,49 |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 01/05/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,16 |
| 17/04/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 5/9 | — | 6,56 |
| 10/04/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Santa Fe | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 4/8 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/04/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/03/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/04/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 3,2 triệu € |
| 23/09/2025 | 21 | 2,7 triệu € |
| 16/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực38