
Luis Miguel Afonso Fernandes
Tiền vệPOR
37Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Luis Miguel Afonso Fernandes là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/3 | — | 6,16 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 13/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-3 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/21 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 07/04/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 5,75 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | — | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/07/2010 | 20 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2011 | 21 | 4,6 triệu € |
| 31/08/2011 | 21 | 7,5 triệu € |
| 02/02/2012 | 22 | 4,5 triệu € |
| 07/08/2012 | 22 | 3,5 triệu € |
| 10/01/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 13/06/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 25 | 3,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 7,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 26 | 11,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 26 | 13,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 27 | 17,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 27 | 20,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 29 | 22,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 29 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 29 | 22,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 29 | 25,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 30 | 27,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 21,5 triệu € |
| 16/08/2020 | 30 | 22,0 triệu € |
| 21/10/2020 | 31 | 20,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 31 | 18,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 31 | 12,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 31 | 12,0 triệu € |
| 20/09/2021 | 31 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 32 | 8,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 32 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 32 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2022 | 33 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 07/03/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 23/09/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Estoril | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2025 | APOEL Nicosia | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2024 | Sporting Braga | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Al Wahda(UAE) | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Benfica | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Benfica | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Benfica | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | RCD Espanyol de Barcelona | Benfica | Cho mượn | — |
| 27/07/2013 | Benfica | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2013 | Atletico Madrid | Benfica | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 29/06/2013 | RC Deportivo | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 11/07/2012 | Atletico Madrid | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sporting Braga | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 30/12/2011 | Atletico Madrid | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 21/08/2011 | Sporting Braga | Atletico Madrid | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2011 | Pacos de Ferreira | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Sporting Braga | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | SC Covilha | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Sporting Braga | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | ribeirao | Sporting Braga | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực34