Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Mejía

CA PenarolThủ mônPAN
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Luis Mejía là thủ môn 35 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo CA Penarol.

Tiểu sử Luis Mejía

Thủ môn Luis Mejía, sinh ngày 16/03/1991 và 35 tuổi, đang thi đấu cho CA Penarol với quốc tịch Panama. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Luis Mejía có 27 trận ra sân với 2280 phút thi đấu, 18 cứu thua và điểm trung bình 1,27. Ở Primera División Uruguay, cầu thủ ra sân 22 trận; tại Copa Libertadores, cầu thủ có 5 trận và 18 cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 900 nghìn € (2020), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.280Phút
18Cứu thua
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—22211.875000——10—
Copa Libertadores2026—55405183562%100%106,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.875 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/82 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/51 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Mejía · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 2-1dự bị000—0———
22/07/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreB 0-3dự bị000—0———
28/06/2026World Cupvs AnhB 0-2dự bị000—0———
24/06/2026World Cupvs CroatiaB 0-1dự bị000—0———
18/06/2026World Cup@ GhanaB 0-1dự bị000—0———
27/05/2026Copa Libertadoresvs Coquimbo UnidoT 1-0452206/60——7,57
21/05/2026Copa Libertadoresvs Universitario De DeportesH 0-09030114/2001/1—7,07
07/05/2026Copa Libertadores@ Deportes TolimaB 0-39060112/210——6,89
30/04/2026Copa Libertadores@ Universitario De DeportesB 2-49051110/200—V6,49
15/04/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaT 3-1902009/1501/1—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20101975 nghìn €
23/05/20112075 nghìn €
21/08/201120150 nghìn €
19/02/201220300 nghìn €
08/08/201221450 nghìn €
23/09/201322500 nghìn €
14/08/201423500 nghìn €
11/02/201523500 nghìn €
13/08/201524650 nghìn €
24/02/201624550 nghìn €
08/09/201625450 nghìn €
21/02/201725400 nghìn €
04/02/201826300 nghìn €
02/03/201927300 nghìn €
05/01/202028900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
19/10/202029800 nghìn €
01/01/202129600 nghìn €
08/04/202130500 nghìn €
09/09/202130400 nghìn €
31/12/202130400 nghìn €
27/03/202231400 nghìn €
15/06/202231400 nghìn €
14/11/202231400 nghìn €
03/04/202332400 nghìn €
19/07/202332400 nghìn €
27/12/202332400 nghìn €
09/06/202433400 nghìn €
18/12/202433400 nghìn €
03/04/202534350 nghìn €
09/06/202534300 nghìn €
17/12/202534300 nghìn €
15/03/202635250 nghìn €
31/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2024Union EspanolaNacional MontevideoHết hạn mượn 0.064M €64 nghìn €
30/12/2023Racing Club MontevideoUnion EspanolaCho mượn—
28/07/2023Union EspanolaRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
14/01/2022Centro Atletico FenixUnion EspanolaChuyển nhượng—
02/04/2021Nacional MontevideoCentro Atletico FenixChuyển nhượng—
30/06/2016Centro Atletico FenixNacional MontevideoChuyển nhượng—
29/06/2016Nacional MontevideoCentro Atletico FenixCho mượn—
29/07/2015Centro Atletico FenixNacional MontevideoChuyển nhượng—
29/06/2011Toulouse FCCentro Atletico FenixCho mượn—
04/01/2011Centro Atletico FenixToulouse FCChuyển nhượng—
29/06/2010RCD Mallorca BCentro Atletico FenixCho mượn—
31/12/2009Centro Atletico FenixRCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2009Fenix U19Centro Atletico FenixChuyển nhượng—
31/12/2007Tauro FCFenix U19Chuyển nhượng—
31/12/2006Tauro FC IITauro FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com