
Luis Marquines
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Luis Marquines là thủ môn 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
19Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 19 | 2 | 7 | 57% | 100% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/221 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/134 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | — | — | 6,66 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | — | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/07/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/09/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/04/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/09/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Deportes Tolima | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 24/01/2026 | Atletico Nacional Medellin | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |