
Luis Maldonado là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Uruguay Montevideo.
Tiểu sử Luis Maldonado
Luis Maldonado là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Uruguay Montevideo, mang quốc tịch Uruguay và hiện 41 tuổi, sinh ngày 26/03/1985. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Thương vụ chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ CA Atenas de San Carlos sang Uruguay Montevideo FC vào ngày 01/01/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026, và mức giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2014).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2014 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/02/2018 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/04/2019 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/02/2020 | 34 | — |
| 29/03/2021 | 36 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 37 | 100 nghìn € |
| 11/11/2022 | 37 | 125 nghìn € |
| 19/07/2023 | 38 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 40 | 10 nghìn € |
| 11/12/2025 | 40 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | CA Atenas de San Carlos | Uruguay Montevideo FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Club Atletico Progreso | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Uruguay Montevideo FC | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | Club Atletico Progreso | Uruguay Montevideo FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Rampla Juniors FC | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Real Tomayapo | Rampla Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Cobán Imperial | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Real Tomayapo | Cobán Imperial | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Rampla Juniors FC | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | Nueva Chicago | Rampla Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Sport Huancayo | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2019 | Cobreloa | Sport Huancayo | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/07/2018 | CA Penarol | Cobreloa | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/01/2018 | The Strongest | CA Penarol | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2016 | Deportivo Quito | The Strongest | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Chacarita juniors | Deportivo Quito | Cho mượn | — |
| 06/07/2015 | Deportivo Quito | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Deportivo Quito | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2014 | Marathon | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2014 | Miramar Misiones FC | Marathon | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực46
- Kỹ thuật31