Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Malagón

Club AmericaThủ mônMEX
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Luis Malagón là thủ môn 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
11Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—3327083458%—006,49
Cúp C1 CONCACAF2026—3322231188%100%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,49

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/81 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/56 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,90

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/67 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Malagón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 5-29042116/310——6,59
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 5-3903009/210——6,09
11/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 1-19011022/290——6,78
28/09/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 4-2dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 2-2dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 3-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,5 triệu €2026: 5,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201720200 nghìn €
09/04/201821200 nghìn €
22/08/201821100 nghìn €
07/02/201921200 nghìn €
12/08/201922200 nghìn €
09/01/202022300 nghìn €
26/06/202023700 nghìn €
17/12/2020232,0 triệu €
20/04/2021242,0 triệu €
14/10/2021243,0 triệu €
10/04/2022253,0 triệu €
30/10/2022253,5 triệu €
29/03/2023263,5 triệu €
28/06/2023264,5 triệu €
28/12/2023265,0 triệu €
13/06/2024275,5 triệu €
09/10/2024277,0 triệu €
10/12/2024277,0 triệu €
30/03/2025288,0 triệu €
25/05/2025288,0 triệu €
28/12/2025287,0 triệu €
25/03/2026296,5 triệu €
19/05/2026295,5 triệu €
22/09/2026295,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022NecaxaClub AmericaHết hạn mượn 1.88M €1,9 triệu €
30/06/2020Mazatlan FCNecaxaChuyển nhượng—
31/12/2016Club Atletico Morelia U20Mazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2015Club Atletico Morelia U17Club Atletico Morelia U20Chuyển nhượng—
30/06/2014Real ZamoraClub Atletico Morelia U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Santos Laguna JugendReal ZamoraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com