
Luis Mago là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Muglaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
896Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
896Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 896 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 83% | 50% | 3 | 1 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/429 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/68 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/73 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 4-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 3/7 | Đ | 5,28 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/24 | 2 | 3/8 | V | 6,06 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/45 | 2 | 2/8 | V | 5,84 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 51/59 | 0 | 2/5 | — | 7,19 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 6 | 8/10 | — | 6,97 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 2 | 7/12 | V | 6,28 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 2/4 | — | 6,92 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 2/6 | — | 7,43 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 3/4 | — | 6,67 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/05/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/09/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/10/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/12/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/06/2018 | 23 | 375 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/05/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/03/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 21/10/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/03/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/02/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Caracas FC | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Carabobo | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Al Najma(KSA) | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | CA Banfield | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2022 | Nublense | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Universidad de Chile | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Palestino | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Carabobo | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportivo Anzoategui | Carabobo | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Anzoátegui SC U20 | Deportivo Anzoategui | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực55