
Luis Longstaff là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Inverness.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
584Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 448 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 136 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 2-6 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2023 | Cove Rangers | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Liverpool U21 | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2022 | Queen's Park | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Liverpool U21 | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Newcastle United Youth | Liverpool FC Youth | Hết hạn mượn | — |