
Luis Ledesma
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Luis Ledesma là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Tapatío.
Tiểu sử Luis Ledesma
Tiền vệ Luis Ledesma thi đấu cho Club Deportivo Tapatío và mang quốc tịch Mexico; cầu thủ sinh ngày 18/02/2004 và hiện 23 tuổi. Cao 171 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Luis Ledesma ra sân 11 trận với 704 phút, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,82 tại Hạng 2 Mexico. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
727Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
727Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 727 | 1 | 1 | 2 | 20 | 6 | 79% | 53% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/319 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | B 0-5 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/20 | 1 | 4/5 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 2-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 5/6 | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/36 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 5,68 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 36/46 | 1 | 3/7 | — | 6,80 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 4-2 | 36 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 6/7 | 1 | 2/6 | — | 6,96 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 22/32 | 1 | 3/8 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/05/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 650 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.