
Luis Jiménez là thủ môn 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Necaxa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.177Phút
46Cứu thua
72%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 907 | 39 | 9 | 19 | 68% | 100% | 1 | 1 | 6,82 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 7 | 1 | 3 | 81% | 100% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 39
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/306 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 56/148 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/103 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/27 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 3-3 | 90 | 3 | 2 | 1 | 17/35 | 0 | 1/1 | V | 5,85 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-4 | 90 | 4 | 1 | 0 | 19/32 | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | 97 | 3 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | — | Đ | 6,52 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 28/41 | 0 | 2/2 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 28/35 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 14/25 | 0 | — | — | 7,68 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 7,58 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ New York City Football Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 2/2 | — | 6,71 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Philadelphia Union | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | — | — | 5,91 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Chicago Fire | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 27/31 | 0 | 1/1 | — | 7,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Club Necaxa U21 | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Cruz Azul | Club Necaxa U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Club Necaxa U21 | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pachuca U17 | Club Necaxa U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |