
Luis Ingolotti là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
79Cứu thua
43%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 69 | 21 | 46 | 43% | 81% | 2 | 0 | 6,49 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 10 | 3 | 6 | 42% | 100% | 1 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 69
- Đấm bóng
- 21
- Băng ra (thành công / tổng)
- 15/17
- Bắt bóng bổng tốt
- 25
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/617 (43%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 145/493 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/16 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 359
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/59 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/48 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 6/18 | 0 | — | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 5 | 4 | 1 | 8/27 | 0 | 1/1 | V | 6,79 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | — | — | 5,78 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/29 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | — | V | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/28 | 0 | — | — | 5,93 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 5/22 | 0 | — | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 10/21 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 6/17 | 0 | — | — | 6,95 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 9/20 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/09/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Gimnasia La Plata | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | CA Central Cordoba SDE | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Aldosivi Mar del Plata | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CA Aldosivi II | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA Aldosivi U20 | CA Aldosivi II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực61
- Chỉ số 173
- Chỉ số 261
- Chỉ số 474
- Chỉ số 356