Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Iberico

Sporting CristalTiền đạoPER
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Luis Iberico là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
17Đá chính
1.437Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
159Phút/bàn
15/32Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22131.091900251484%44%206,96
Copa Libertadores2026—543300016174%34%006,43
Copa Sudamericana2026—10160001075%0%006,49
Copa de la Liga——2216300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.091 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/25
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/319 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/143 (44%)
Không chiến thắng / thua
10 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 47
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/93 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/49 (34%)
Không chiến thắng / thua
6 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 163 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Iberico · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 4-2962032327/3204/7—9,26
12/10/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 1-0691011015/1611/6—7,73
20/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1771011113/1534/11—7,58
13/09/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-1730000119/2403/8V6,08
06/09/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 5-0651011024/2922/4—8,16
31/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-3dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 4-1120010010/1103/4—6,69
08/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-022001117/1014/5—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 575 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201517150 nghìn €
28/09/201517150 nghìn €
16/06/201618150 nghìn €
12/12/201618150 nghìn €
21/06/201719150 nghìn €
28/12/201719150 nghìn €
16/04/201921250 nghìn €
14/02/202022250 nghìn €
08/12/202022325 nghìn €
19/05/202123400 nghìn €
21/11/202123575 nghìn €
31/05/202224600 nghìn €
21/11/202224700 nghìn €
01/06/202325800 nghìn €
13/11/202325700 nghìn €
16/05/202426600 nghìn €
06/11/202426550 nghìn €
02/04/202527500 nghìn €
11/06/202527450 nghìn €
18/09/202527400 nghìn €
05/11/202527350 nghìn €
04/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com