
Luis Ibáñez là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo NK Hrvatski Dragovoljac.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2008 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/09/2008 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/10/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2008 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2009 | 20 | 3,0 triệu € |
| 04/10/2009 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2010 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/02/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/08/2011 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/02/2012 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/03/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2014 | 26 | 850 nghìn € |
| 02/02/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/11/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/10/2016 | 28 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 750 nghìn € |
| 03/01/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/01/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/06/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/12/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/06/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 24/09/2025 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | NK Hrvatski Dragovoljac | NK Zagreb City | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2025 | NK Croatia Sesvete | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | NK Jarun | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | FK Graficar Beograd | NK Jarun | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | HSK Zrinjski Mostar | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2019 | Trabzonspor | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Kardemir Karabükspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 07/09/2017 | Trabzonspor | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Crvena Zvezda | Trabzonspor | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2015 | Győri ETO FC | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2015 | Dinamo Zagreb | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Racing Club de Avellaneda | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 08/08/2013 | Dinamo Zagreb | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2008 | Boca Juniors Reserves | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2007 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy61
- Sức mạnh47
- Thể lực41