
Luis Hurtado là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Lobos UPNFM.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 422 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 422 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/11/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/03/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Juticalpa FC | Lobos UPNFM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Génesis Policía Nacional | Juticalpa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CD Victoria | Génesis Policía Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Unknown | CD Victoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Malacateco | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Atletico Bucaramanga | CD Malacateco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Aguilas Doradas | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Union Magdalena | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |