
Luis Hernández
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Luis Hernández là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mineros de Zacatecas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
724Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 724 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 40% | 4 | 1 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/418 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/88 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 2/4 | V | 6,10 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/1 | — | 6,17 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 3 | 3/7 | — | 7,20 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 0/2 | Đ | 5,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 0 | 4/7 | — | 5,96 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/58 | 1 | 3/6 | V | 7,47 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 2-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 1/3 | V | 5,68 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/72 | 1 | 1/3 | — | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 2/8 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/08/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/08/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/06/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/03/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực51