
Luis Henriquez là hậu vệ 44 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo KS Polonia Sroda Wlkp.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2007 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/05/2008 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2008 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/07/2009 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/02/2011 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/08/2011 | 29 | 900 nghìn € |
| 13/08/2012 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2013 | 31 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2013 | 31 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2014 | 32 | 700 nghìn € |
| 20/07/2014 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/03/2015 | 33 | 450 nghìn € |
| 29/06/2015 | 33 | 250 nghìn € |
| 02/09/2021 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2023 | Szturm Junikowo (Poznań) | Warta Srem | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | KS Polonia Sroda Wlkp | Szturm Junikowo (Poznań) | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Free Player | KS Polonia Sroda Wlkp | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Tauro FC | Free Player | Trở lại | — |
| 16/09/2015 | Lech Poznan | Tauro FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/08/2007 | Tauro FC | Lech Poznan | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 01/01/2006 | Envigado FC | Tauro FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2005 | CD Arabe Unido | Envigado FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2003 | Sporting San Miguelito | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng Free | — |