Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Hartwig

SKN St.PoltenTiền đạoGER
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Luis Hartwig là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SKN St.Polten.

Tiểu sử Luis Hartwig

Luis Hartwig là tiền đạo của SKN St.Polten, quốc tịch Germany, sinh ngày 23/11/2002 và 23 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 359 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 4,04; tại Austrian 2.Liga ghi 2 bàn trong 9 trận, còn tại Austrian Cup có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất là việc chuyển từ MSV Duisburg sang SKN St.Polten vào ngày 29/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
359Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9331520044100%—004,49
Austrian Cup2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 4,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Hartwig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIH 0-01400000—0———
10/10/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 1-32300000—0——6,30
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-11800000—0——6,50
13/09/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-110204405/50——8,80
28/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 1-04600000—0———
21/08/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckB 0-17500000—0———
15/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzB 0-12000000—0——6,30
07/08/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienB 0-17700000—0——5,90
01/08/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENB 0-12400000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/202118200 nghìn €
21/12/202119200 nghìn €
08/06/202219200 nghìn €
16/11/202219350 nghìn €
04/06/202320350 nghìn €
27/12/202321300 nghìn €
19/06/202421300 nghìn €
15/12/202422150 nghìn €
22/06/202522100 nghìn €
18/12/202523100 nghìn €
16/06/202623125 nghìn €
27/09/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026MSV DuisburgSKN St.PoltenChuyển nhượng—
29/06/2026Bochum IIMSV DuisburgCho mượn—
30/06/2025MSV DuisburgBochum IIChuyển nhượng—
17/07/2024KV OostendeMSV DuisburgChuyển nhượng—
31/08/2023VfL Bochum 1848KV OostendeChuyển nhượng—
29/06/2023SKN St.PoltenVfL Bochum 1848Cho mượn—
13/07/2022VfL Bochum 1848SKN St.PoltenChuyển nhượng—
30/06/2021VfL Bochum U19VfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2019Bochum U17VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
30/06/2018VfL Bochum YouthBochum U17Chuyển nhượng—
30/06/2015SV Bommern 05 YouthVfL Bochum YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com