
Luis Haquin là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
744Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 384 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90% | 26% | 0 | 0 | 6,70 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 37% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/228 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/37 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/68 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/127 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/8 | — | 6,33 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 5,76 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 0 | 3/4 | — | 6,61 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/86 | 0 | 0/3 | — | 7,35 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | 5,68 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 1 | 1/3 | — | 7,93 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/08/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 26/06/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 675 nghìn € |
| 09/04/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 20/07/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/04/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 675 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Al-Tai | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Mushuc Runa | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Bolivar | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Ponte Preta | Bolivar | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Bolivar | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Cali | Bolivar | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Blooming | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2023 | Bolivar | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | Carlos Mannucci | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Puebla | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Melipilla | Puebla | Cho mượn | — |
| 16/02/2021 | Puebla | Melipilla | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Bolivar | Puebla | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Puebla | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Oriente Petrolero | Puebla | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực58