Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Haquin

Khor Fakkan SSCHậu vệBOL
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luis Haquin là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
744Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—543840010090%26%006,70
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221800000091%50%006,47
Play-off liên lục địa World Cup2026—221800002089%37%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/228 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/37 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/68 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/127 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Haquin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)B 2-3900000047/5112/4—6,35
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Wasl SCB 1-2900000015/1803/8—6,33
01/10/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-47000004/412/2—5,76
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-29000000—0——6,10
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Ittihad Kalba FCB 1-2900000147/5003/4—6,61
11/09/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubH 0-0900000178/8600/3—7,35
04/09/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 2-5900000130/3500/2—5,68
29/08/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 2-0900100144/4811/3—7,93
22/08/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-224000007/801/3—6,16
15/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 675 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/201921200 nghìn €
13/06/201921500 nghìn €
12/08/201921500 nghìn €
09/01/202022400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
26/06/202022300 nghìn €
10/06/202123500 nghìn €
21/10/202123500 nghìn €
09/06/202224650 nghìn €
22/11/202225675 nghìn €
09/04/202325475 nghìn €
20/07/202325450 nghìn €
06/12/202326450 nghìn €
17/04/202426450 nghìn €
16/06/202426450 nghìn €
26/11/202427350 nghìn €
15/06/202527400 nghìn €
17/12/202528500 nghìn €
03/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 675 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Al-TaiKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
06/08/2025Mushuc RunaAl-TaiChuyển nhượng—
01/01/2025BolivarMushuc RunaChuyển nhượng—
30/12/2024Ponte PretaBolivarCho mượn—
16/01/2024BolivarPonte PretaChuyển nhượng—
31/12/2023Deportivo CaliBolivarCho mượn—
13/07/2023BloomingDeportivo CaliChuyển nhượng—
18/06/2023BolivarBloomingChuyển nhượng—
08/02/2022Carlos MannucciBolivarChuyển nhượng—
31/12/2021PueblaCarlos MannucciChuyển nhượng—
30/12/2021MelipillaPueblaCho mượn—
16/02/2021PueblaMelipillaChuyển nhượng—
15/02/2021BolivarPueblaCho mượn—
30/06/2020PueblaBolivarChuyển nhượng—
31/12/2018Oriente PetroleroPueblaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com