
Luís Guilherme là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
295Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 170 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 91% | 52% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 62% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/82 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/49 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 5/5 | — | 6,80 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 3/4 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/34 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 2/7 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 15/16 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 4-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,95 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2023 | 17 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 17 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 17 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 17 | 17,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 18 | 17,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 18 | 24,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 22,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 19 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 15,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 19 | 12,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 20 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | West Ham United | Sporting CP | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Palmeiras - SP | West Ham United | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Palmeiras U17 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |