Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Gorlich

VVV VenloHậu vệGER
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Luis Gorlich là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VVV Venlo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
439Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
439Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—754391004172%27%306,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/124 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
8/25 (32%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/47 (27%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Gorlich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthH 4-430000015/60——5,78
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 3-08000004/50——6,61
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 2-3dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportB 2-4900020121/2802/11—5,73
30/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 4-0901011220/2745/9V7,81
23/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 2-1900000219/3003/10V5,72
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaT 2-0630000111/1201/8V6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20191975 nghìn €
05/02/20201975 nghìn €
14/09/20202075 nghìn €
14/02/20212075 nghìn €
29/06/202121125 nghìn €
29/12/202121125 nghìn €
31/05/202222125 nghìn €
11/10/202222200 nghìn €
03/07/202323275 nghìn €
14/12/202323225 nghìn €
18/06/202424300 nghìn €
16/09/202424350 nghìn €
11/12/202424350 nghìn €
17/06/202525400 nghìn €
09/10/202525350 nghìn €
22/12/202525300 nghìn €
18/03/202625225 nghìn €
28/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SSV Ulm 1846VVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2025BryneSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
19/03/2024PEC ZwolleBryneChuyển nhượng—
02/08/2022Eintracht BraunschweigPEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2021TSG Hoffenheim IIEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
30/06/2019Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2017Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Karlsruher SC YouthHoffenheim U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com