
Luis Gorlich là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VVV Venlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
439Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
439Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 439 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 72% | 27% | 3 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/124 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/47 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 4-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,61 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 2/11 | — | 5,73 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/27 | 4 | 5/9 | V | 7,81 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/30 | 0 | 3/10 | V | 5,72 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/8 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/02/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/09/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/09/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/10/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SSV Ulm 1846 | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bryne | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2024 | PEC Zwolle | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Eintracht Braunschweig | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSG Hoffenheim II | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Karlsruher SC Youth | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực44