
Luis González
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Luis González là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Monagas SC.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 14 | 8 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 3-3 | 87 | 2 | 0 | 6 | 2 | 1 | 19/26 | 0 | 3/4 | — | 8,60 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/37 | 1 | 6/10 | — | 7,30 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/35 | 1 | 4/6 | V | 7,50 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 14/17 | 1 | 6/10 | — | 7,30 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 3-1 | 23 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 15/15 | 0 | 4/4 | — | 8,10 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/44 | 1 | 7/11 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 1 | 2/5 | — | 6,00 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | 7/16 | V | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 15/03/2016 | 25 | 275 nghìn € |
| 09/05/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/09/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/01/2017 | 26 | 550 nghìn € |
| 11/06/2017 | 26 | 650 nghìn € |
| 04/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/10/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 22/12/2018 | 28 | 750 nghìn € |
| 20/06/2019 | 28 | 1,3 triệu € |
| 27/02/2020 | 29 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 12/01/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2022 | 31 | 850 nghìn € |
| 11/04/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 06/07/2023 | 32 | 650 nghìn € |
| 06/12/2023 | 32 | 650 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 02/09/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/03/2026 | 35 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ59
Kỹ thuật61
Tư duy56
Sức mạnh39
Thể lực40