
Luis Gómez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 8 | 7 | 601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 42% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/238 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/30 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 3/3 | — | 6,17 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 3 | 5/6 | — | 6,98 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 1/5 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/44 | 1 | 1/4 | — | 6,13 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 0/5 | V | 5,58 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 2/4 | — | 6,61 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 2/5 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/09/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | AD Tarma | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Vinotinto FC | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | CD El Nacional | Vinotinto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Libertad Loja | CD El Nacional | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | CD El Nacional | Libertad Loja | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Vinotinto FC | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | AD Nueve de Octubre | Vinotinto FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | LDU de Portoviejo | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | CS Emelec B | LDU de Portoviejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CS Emelec U19 | CS Emelec B | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2018 | Rocafuerte FC U20 | CS Emelec U19 | Cho mượn | — |
| 15/05/2017 | CS Emelec U19 | Rocafuerte FC U20 | Chuyển nhượng | — |