
Luis Garro là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Tiểu sử Luis Garro
Với 30 tuổi, hậu vệ Luis Garro thi đấu cho UTC Cajamarca và mang quốc tịch Peru. Trong mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân với 1753 phút và điểm trung bình 5,85. Ở Liga 1 Peru có 24 trận, còn tại Copa de la Liga có 2 trận. Chiều cao 176 cm, cân nặng 73 kg, và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2023), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
1.843Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 22 | 1.663 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 84% | 48% | 3 | 0 | 6,34 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.663 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 441/522 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/50 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/43 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/159 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 69
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 208
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/29 | 0 | 3/9 | — | 6,39 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/29 | 2 | 5/10 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 4 | 7/10 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 5/12 | — | 5,73 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 2/6 | V | 5,36 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 3/7 | — | 6,68 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/29 | 4 | 5/8 | — | 6,30 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 2/2 | — | 5,91 |