
Luis Garcia là thủ môn 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.
Tiểu sử Luis Garcia
Luis Garcia là thủ môn người Mexico, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Toluca. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân, 1455 phút thi đấu, 49 pha cứu thua và điểm trung bình 6,98. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2022, với hợp đồng đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Queretaro FC sang Toluca vào ngày 30/06/2017. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.545Phút
51Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 705 | 29 | 9 | 16 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 6 | 570 | 15 | 1 | 2 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 1 | 2 | 88% | — | 0 | 0 | 7,07 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 82% | — | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/218 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/109 (49%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/167 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/81 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,07
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/61 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | — | — | 6,11 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | 90 | 10 | 1 | 1 | 22/28 | 0 | 1/1 | — | 8,02 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | H 3-3 | 90 | 4 | 2 | 1 | 20/33 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/27 | 0 | — | — | 5,60 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 1/1 | — | 7,25 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 0-0 | 75 | 3 | 3 | 0 | 19/27 | 0 | — | — | 7,21 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Dallas | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 27/31 | 0 | — | — | 6,91 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Los Angeles FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Seattle Sounders | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | — | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/08/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/04/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/08/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/02/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/08/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/01/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2017 | Queretaro FC | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Toluca | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Queretaro FC | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Coras De Nayarit | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Queretaro FC | Coras De Nayarit | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jaguares de Chiapas U20 | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Unknown | Jaguares de Chiapas U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực67
- Chỉ số 160
- Chỉ số 265
- Chỉ số 462
- Chỉ số 368