
Luis Fernando Santos Oliveira
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Luis Fernando Santos Oliveira là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santa Clara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
232Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
116Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 142 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 41% | 0 | 0 | 5,91 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/50 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 3/3 | — | 6,88 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/5 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | 14 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 7,77 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,67 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 5/11 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/7 | — | — |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 6,57 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/02/2025 | 19 | — |
| 18/03/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Cruzeiro/RS U20 | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Maringa FC | Cruzeiro/RS U20 | Cho mượn | — |
| 12/02/2025 | Cruzeiro/RS U20 | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Ferroviaria SP | Cruzeiro/RS U20 | Cho mượn | — |
| 20/03/2024 | Cruzeiro/RS U20 | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật50
- Tư duy63
- Sức mạnh31
- Thể lực38