
Luis Fernando Leon
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Luis Fernando Leon là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.800Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 20 | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 84% | 54% | 4 | 0 | 6,65 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 712/839 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/136 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 85
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/116 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 2/3 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 2 | 5/8 | — | 6,96 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 2/2 | — | 6,95 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/63 | 0 | 3/7 | — | 6,90 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 3 | 4/7 | — | 6,74 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 3/7 | — | 6,67 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 2 | 3/8 | — | 6,85 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 900 nghìn € |
| 03/08/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/12/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/12/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 13/07/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực59