
Luis Fernando Coronel là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Diriangen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
915Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nicaragua Liga Primera | 2026 | — | 21 | 21 | 573 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 342 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 78% | 35% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Nicaragua Liga Primera · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 573 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/56 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/53 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Xelaju MC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 8/15 | — | 6,87 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/12 | V | 5,51 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 11/11 | 1 | 5/15 | — | 6,03 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Plaza Amador | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 4/11 | — | 7,96 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Belize | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Montserrat | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |