
Luis Fellipe Campos Doria
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Luis Fellipe Campos Doria là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 19 | 16 | 1.432 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 52% | 5 | 0 | 6,63 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 40% | 0 | 0 | 4,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.432 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 847/957 (88%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/79 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/126 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/90 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/27 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/104 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 1 | 6/11 | — | 7,11 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 3 | 4/10 | — | 6,33 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/45 | 2 | 6/7 | — | 5,89 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/65 | 3 | 7/10 | V | 6,45 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 3/4 | V | 6,35 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | 4/10 | V | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực43