Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Estupiñan

Tecnico UniversitarioTiền đạoECU
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Luis Estupiñan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Tecnico Universitario.

Tiểu sử Luis Estupiñan

Luis Estupiñan, tiền đạo của Tecnico Universitario, mang quốc tịch Ecuador và đang 27 tuổi. Mùa 2026 tại LigaPro Ecuador, cầu thủ có 27 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo và 1996 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn mức cao nhất 500 nghìn € được ghi nhận vào năm 2023. Chiều cao 170 cm, cân nặng 66 kg, thuận chân trái; hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
2.007Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1003Phút/bàn
10/37Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—28262.007203371077%48%906,53

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.007 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/37
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
27/58
Đá phạt (bàn / sút)
0/54
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/6
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
497/642 (77%)
Chuyền quyết định
37
Tạt bóng chính xác
26/108 (24%)
Chuyền dài chính xác
30/58 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
126/262 (48%)
Không chiến thắng / thua
19 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
107 / 123
Bị tước bóng
35
Mất quyền kiểm soát
358
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
54

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Estupiñan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaB 1-211000003/513/4—6,41
11/10/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 0-145000013/602/6—6,55
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCH 1-1900030423/2929/17—7,07
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteT 1-0790120327/3829/14—7,64
05/09/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 1-3731021117/2204/9—7,28
02/09/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCB 0-1740011111/1705/11—6,42
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityB 2-3840041224/3115/7V6,14
17/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecB 1-2860011026/3612/7—5,73
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaB 0-345000015/913/6—5,89
26/07/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 1-0900031221/2924/8—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201920300 nghìn €
29/06/201920350 nghìn €
29/12/201920350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
13/10/202021250 nghìn €
29/12/202021300 nghìn €
29/06/202122200 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
19/06/202223350 nghìn €
29/12/202223500 nghìn €
13/07/202324500 nghìn €
04/12/202324400 nghìn €
05/06/202425300 nghìn €
15/12/202425300 nghìn €
15/06/202526350 nghìn €
21/12/202526400 nghìn €
02/06/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com