
Luis Eduardo Marques dos Santos
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Luis Eduardo Marques dos Santos là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 3 | 2 | 124 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 80% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/50 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | — | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 3 | 4/4 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/02/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/11/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 27/05/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 13/11/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 26/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Guarani SP | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2026 | Athletico Paranaense - PR | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Atletico Clube Goianiense | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Athletico Paranaense - PR | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Fortaleza | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 0.77M € | 770 nghìn € |
| 30/12/2024 | Criciuma | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 14/08/2024 | Fortaleza | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atletico Clube Goianiense | Fortaleza | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 11/03/2021 | Internacional - RS | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Atletico Clube Goianiense | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Internacional - RS | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Figueirense | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Figueirense SC U20 | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực41