Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Díaz

FC Bayern MunichTiền đạoCOL
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
70,0 triệu €Giá trị

Luis Díaz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FC Bayern Munich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
876Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
16/29Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6544540118988%36%007,31
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321771005486%22%006,65
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900003189%33%006,28
Siêu cúp Đức2026—11950001189%44%107,10
Cúp Telekom2026—11691002187%33%007,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
10/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/261 (88%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/65 (36%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 39
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/74 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/47 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/47 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/33 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalH 2-221001100/100/2—6,63
17/10/2026Bundesligavs RB LeipzigT 6-1903164340/4801/9—9,38
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingH 3-3761032023/3101/1—6,99
10/10/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2870000536/3925/11—6,86
19/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 7-0630021027/3104/9—6,73
13/09/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergT 2-1250011325/2501/4—7,06
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 5-0800011141/4201/6—6,34
05/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-0900031165/7227/19—6,48
03/09/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfL OsnabrückT 4-1900031142/4703/9—6,28
29/08/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 5-1901062138/4606/13—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2022: 75,0 triệu €2022: 75,0 triệu €2023: 75,0 triệu €2023: 75,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2024: 85,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2026: 70,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/20172075 nghìn €
18/11/201720100 nghìn €
06/03/201821250 nghìn €
07/06/201821250 nghìn €
08/10/201821500 nghìn €
22/12/2018211,5 triệu €
20/06/2019222,0 triệu €
10/10/2019227,0 triệu €
29/12/20192211,0 triệu €
07/04/2020239,0 triệu €
16/08/20202313,0 triệu €
27/01/20212418,0 triệu €
20/05/20212418,0 triệu €
15/07/20212425,0 triệu €
26/12/20212440,0 triệu €
28/03/20222545,0 triệu €
14/06/20222565,0 triệu €
14/09/20222575,0 triệu €
02/11/20222575,0 triệu €
19/06/20232675,0 triệu €
18/12/20232675,0 triệu €
26/05/20242775,0 triệu €
30/09/20242780,0 triệu €
15/12/20242785,0 triệu €
29/05/20252870,0 triệu €
18/12/20252870,0 triệu €
26/05/20262970,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 85,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 70,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025LiverpoolFC Bayern MunichHết hạn mượn 70M €70,0 triệu €
29/01/2022FC PortoLiverpoolHết hạn mượn 49M €49,0 triệu €
09/07/2019Atletico Junior BarranquillaFC PortoHết hạn mượn 7.22M €7,2 triệu €
30/06/2017Barranquilla FCAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng—
30/06/2016Barranquilla FC U20Barranquilla FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ76
  • Kỹ thuật79
  • Tư duy71
  • Sức mạnh28
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com