
Luis Díaz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 128 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/05/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/11/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sporting FC | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | New England Revolution | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Deportivo Saprissa | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Colorado Rapids | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Columbus Crew | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | CS Herediano | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Municipal Grecia | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | CS Herediano | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Municipal Grecia | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Municipal Grecia Reserves | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | AD Guanacasteca | Municipal Grecia Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy67
- Sức mạnh40
- Thể lực34