
Luis Cordova là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Tecnico Universitario.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 8 | 4 | 366 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 38% | 2 | 1 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/117 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/27 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/49 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 2/4 | — | 6,33 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/16 | 0 | 2/10 | Đ | 4,88 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 6/15 | — | 6,81 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 3/7 | — | 5,86 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 0-5 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 4/9 | V | 5,29 |
| 26/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 7,06 |
| 23/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 19/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/10/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Birkirkara FC | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Cuenca | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Birkirkara FC | Deportivo Cuenca | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Deportivo Cuenca | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Etar | Deportivo Cuenca | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Cuenca | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | — | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Independiente Juniors U19 | — | Chuyển nhượng | — |